rambling rose

/ˈræmbəlɪŋ roʊz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rambling rose". Phiên âm /ˈræmbəlɪŋ roʊz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rambling rose" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “rambling rose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish